dạm mặt

dạm mặt

Gia đình nhà trai sẽ sang nhà gái để dạm mặt vào cuối tuần này.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến nhà gái để làm quen, chính thức giới thiệu hai bên gia đình cho đôi trẻ gặp mặt nhau, theo phong tục hôn nhân truyền thống: "dạm mặt" một nghi lễ trong hôn nhân cổ truyền, nơi nhà trai mang lễ vật đến nhà gái để hai bên gia đình gặp gỡ, quan trọng hơn, để chú rể cô dâu tương lai cơ hội nhìn mặt, làm quen với nhau trước khi tiến tới hôn nhân. Đây thường bước đầu tiên trong quy trình cưới hỏi xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, nhà trai phải dạm mặt trước khi hỏi cưới. (Trong quá khứ, nhà trai cần thực hiện nghi lễ gặp gỡ nhà gái trước khi chính thức xin cưới.)
    • Lễ dạm mặt diễn ra trang trọng với sự mặt của hai họ. (Buổi gặp mặt chính thức giữa hai gia đình được tổ chức nghiêm túc, đại diện cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạm mặt" (nghĩa bóng, cổ) : chỉ hành động đến gặp, làm quen một cách chính thức hoặc tính chất thăm dò.
    • Hắn ta dạm mặt với viên quan để xin việc. (Hắn ta đến gặp làm quen với viên quan nhằm mục đích xin việc làm, theo cách thức xã giao trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạm (động từ): ghé đến, đến thăm một cách không chính thức; hoặc trong ngữ cảnh hôn nhân, bước đầu tiên của lễ cưới.

    • Anh ấy dạm đến nhà ấy chơi. (Anh ấy ghé thăm nhà ấy một cách thân mật.)
  • Dạm hỏi (động từ, ghép): giai đoạn sau dạm mặt, khi nhà trai chính thức ngỏ lời xin cưới.

    • Sau lễ dạm mặt, nhà trai tiến hành dạm hỏi. (Sau khi hai bên đã gặp mặt, nhà trai chính thức xin phép được cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặp mặt: gặp nhau trực tiếp, thường mang tính xã giao.
  • Làm quen: bắt đầu quen biết, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Dạm mặt, ăn hỏi, cưới xin: trình tự các bước trong hôn nhân cổ truyền, từ gặp gỡ đến chính thức kết hôn.
    • Theo phong tục, việc dạm mặt, ăn hỏi, cưới xin phải tuần tự. (Quy trình hôn nhân xưa đòi hỏi các bước phải theo thứ tự: gặp mặt, hỏi cưới, kết hôn.)